日霜
rì shuāng
kem dưỡng ban ngày

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kem dưỡng ban ngày
Ví dụ (3)
zǎo shang wánliǎn hòu céngbǎo shī湿 shuāng
Buổi sáng sau khi rửa mặt xong thoa một lớp kem dưỡng ban ngày giữ ẩm.
zhèkuǎn shuāng dàifáng shài shù
Mẫu kem dưỡng ban ngày này đi kèm sẵn chỉ số chống nắng.
fēn shuāngwǎn shuāngdeshǐ yòng使shí jiān
Phân biệt thời gian sử dụng của kem dưỡng ban ngày và kem dưỡng ban đêm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây