爸妈
bàmā
Bố mẹ
Hán việt: ba ma
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bố mẹ
Ví dụ (3)
jīn tiāndōuzàijiā
Hôm nay bố mẹ đều ở nhà.
xiǎnggěimǎi
Tôi muốn mua quà cho bố mẹ.
hěnguān xīndexué
Bố mẹ rất quan tâm việc học của tôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây