Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 爸妈
HSK1
爸妈
bàmā
Bố mẹ
Hán việt:
ba ma
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 爸妈
妈
【mā】
Mẹ
爸
【bà】
Ba, bố
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 爸妈
Luyện tập
Từ ghép (1)
爸爸妈妈
bà ba mā ma
cha mẹ, phụ huynh
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Bố mẹ
Ví dụ (3)
bà
爸
mā
妈
jīn
tiān
今
天
dōu
都
zài
在
jiā
家
。
Hôm nay
bố mẹ
đều ở nhà.
wǒ
我
xiǎng
想
gěi
给
bà
爸
mā
妈
mǎi
买
lǐ
wù
礼
物
。
Tôi muốn mua quà cho
bố mẹ
.
bà
爸
mā
妈
hěn
很
guān
xīn
关
心
wǒ
我
de
的
xué
xí
学
习
。
Bố mẹ
rất quan tâm việc học của tôi.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây