逐一
—
Phân tích từ 逐一
Định nghĩa (1)
1
Trạng từ
Nghĩa:lần lượt từng cái, từng cái một
Ví dụ (3)
老师逐一检查了学生的作业。
Thầy giáo đã lần lượt kiểm tra bài tập của từng học sinh.
请把问题逐一列举出来。
Xin hãy liệt kê từng câu hỏi một.
工程师逐一测试了每个零件。
Kỹ sư đã lần lượt thử nghiệm từng linh kiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây