档案馆
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơ quan lưu trữ, kho lưu trữ
Ví dụ (3)
工作人员在档案馆查找历史资料。
Nhân viên tra cứu tài liệu lịch sử trong phòng lưu trữ hồ sơ.
这家档案馆保存着许多珍贵档案。
Cơ quan lưu trữ văn thư này bảo tồn nhiều hồ sơ quý giá.
查档案需要去市档案馆。
Tra cứu hồ sơ cần đến cơ quan lưu trữ của thành phố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây