干电池
gān diàn chí
pin khô, pin tiểu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:pin khô, pin tiểu
Ví dụ (3)
yáo kòng yàohuànliǎng jiégān diàn chí
Điều khiển từ xa cần thay hai viên pin khô.
zhè zhǒnggān diàn chíshǐ yòng shòu mìng使寿hěn zhǎng
Loại pin khô này tuổi thọ sử dụng rất dài.
yòngwándegān diàn chí yàosuí diū
Pin khô dùng xong không nên vứt lung tung.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây