离岸
—
Phân tích từ 离岸
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ngoài khơi, hải ngoại (offshore)
Ví dụ (3)
他们在离岸银行开立了账户。
Họ đã mở tài khoản tại ngân hàng ngoại hối ngoài khơi.
离岸金融业务增长迅速。
Nghiệp vụ tài chính ngoài khơi tăng trưởng nhanh chóng.
离岸公司需要符合当地法律。
Công ty ngoài khơi cần phù hợp với luật pháp địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây