蜂蜡
fēng là
sáp ong

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:sáp ong
Ví dụ (3)
fēng yòng láizhì zuòshǒu gōng zhú
Sáp ong có thể dùng để làm nến thủ công.
zhè zhǒngchún gāohán yǒutiānr ánfēng
Loại son dưỡng môi này chứa sáp ong tự nhiên.
yòngfēng bǎo yǎng zhìjiā xiào guǒhǎo
Dùng sáp ong bảo dưỡng đồ nội thất gỗ hiệu quả rất tốt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây