谦让
—
Phân tích từ 谦让
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Tính từ
Nghĩa:nhường nhịn, khiêm nhường
Ví dụ (3)
大家要懂得互相谦让。
Mọi người cần biết nhường nhịn lẫn nhau.
他在荣誉面前表现得很谦让。
Anh ấy trước vinh dự thể hiện rất khiêm nhường.
排队时大家客气谦让。
Khi xếp hàng mọi người lịch sự nhường nhịn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây