工艺制作
gōng yì zhì zuò
chế tác thủ công

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chế tác thủ công
Ví dụ (3)
zhè jiàndiāo pǐngōng zhì zuòfēi chángjīng
Tác phẩm điêu khắc này chế tác thủ công rất tinh xảo.
xué chuán tǒngdegōng zhì zuòliú chéng
Học tập quy trình chế tạo mỹ nghệ truyền thống.
yōu xiùdegōng zhì zuònéng shēngchǎn pǐndejià zhí
Chế tác mỹ nghệ xuất sắc có thể nâng cao giá trị sản phẩm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây