词缀
cí zhuì
phụ tố

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phụ tố
Ví dụ (3)
jiā shàngqián zhuìhuòhòu zhuìbèichēng wéi zhuì
Thêm tiền tố hoặc hậu tố được gọi là phụ tố.
zhuìnénggǎi biàn de xìng si
Phụ tố có thể thay đổi từ loại và ý nghĩa của từ ngữ.
yīng zhōng yǒufēi chángfēng de zhuì
Trong tiếng Anh có hệ thống phụ tố vô cùng phong phú.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây