孔融让梨
—
Gợi nhớ
Từ "孔融让梨" (Kǒng Róng ràng lí) nghĩa là "Khổng Dung nhường lê", ghép bởi: 孔 (kǒng): lỗ + 融 (róng): Tan chảy + 让 (ràng): để + 梨 (lí): quả lê.
Thành phần cấu tạo
孔融让梨
Khổng Dung nhường lê
子
乚
鬲
虫
讠
上
Phân tích từ 孔融让梨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Danh từ riêng
Nghĩa:Khổng Dung nhường lê
Ví dụ (3)
老师给我们讲了孔融让梨的故事。
Thầy giáo đã kể cho chúng tôi nghe câu chuyện Khổng Dung nhường lê.
孔融让梨教会大家礼貌谦让。
Khổng Dung nhường lê dạy mọi người lễ phép khiêm nhường.
小朋友都知道孔融让梨的典故。
Các em nhỏ đều biết điển tích Khổng Dung nhường lê.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây