该软件
gāi ruǎn jiàn
phần mềm này

Định nghĩa (1)

1
Đại từ / Cụm từ
Nghĩa:phần mềm này
Ví dụ (3)
gāi ruǎn jiàncāo zuòjiǎn dānshàngshǒuhěn kuài
Phần mềm này thao tác đơn giản, làm quen rất nhanh.
qǐngzàiguānwǎng shàngxià zàigāi ruǎn jiàndezuì xīn bǎn
Xin hãy tải về bản mới nhất của phần mềm này trên trang chủ.
gāi ruǎn jiànxiū le zhīdelòu dòng
Phần mềm vừa đề cập đã vá các lỗ hổng đã biết.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây