封禅
—
Phân tích từ 封禅
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:nghi lễ tế trời đất của hoàng đế
Ví dụ (3)
古代皇帝会前往泰山举行封禅大典。
Hoàng đế thời cổ đại sẽ đến Thái Sơn tổ chức đại lễ Phong Thần.
封禅表达了对天地神灵的敬畏。
Lễ Phong Thần thể hiện sự kính sợ đối với thần linh trời đất.
泰山留下了许多封禅石刻。
Thái Sơn lưu lại nhiều thạch khắc từ lễ Phong Thần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây