麦茬
—
Phân tích từ 麦茬
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rạ lúa mì
Ví dụ (3)
收割后的田野里留着高高的麦茬。
Trên cánh đồng sau khi thu hoạch còn lưu lại những gốc rạ lúa mì cao cao.
赤脚走在麦茬上有些扎脚。
Đi chân đất trên gốc rạ lúa mì có chút đâm châm vào chân.
农民把麦茬翻入土里做肥料。
Người nông dân cày gốc rạ lúa mì vào lòng đất làm phân bón.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây