线或
xiàn huò
cổng OR tuyến tính, nối dây OR

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cổng OR tuyến tính, nối dây OR
Ví dụ (3)
gōng chéng shīzàidiàn zhōngshǐ yòng使lexiàn huò线luó
Kỹ sư đã sử dụng logic Line-OR trong mạch điện.
xiàn huò线lián jiēfāng shìjiǎn huàlexìn hàochuán shū
Phương thức kết nối Line-OR đã đơn giản hóa việc truyền tín hiệu.
men yàojiǎn cházhè gexiàn huò线jiē kǒushì fǒuzhèng cháng
Chúng ta cần kiểm tra xem cổng Line-OR này có bình thường hay không.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây