玉镯
—
Phân tích từ 玉镯
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vòng ngọc, chiếc vòng ngọc
Ví dụ (3)
妈妈戴着一只漂亮的玉镯。
Mẹ đang đeo một chiếc vòng ngọc rất đẹp.
这个绿色的玉镯很名贵。
Chiếc vòng ngọc màu xanh lá này rất đắt giá.
奶奶把玉镯送给了妈妈。
Bà nội đã tặng chiếc vòng ngọc cho mẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây