清肺
—
Phân tích từ 清肺
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Tính từ
Nghĩa:giúp phổi loại bỏ nhiệt độc và chất bẩn
Ví dụ (3)
多吃雪梨有助于清肺润燥。
Ăn nhiều lê tuyết giúp thanh nhiệt mát phổi.
这款凉茶具有清肺止咳的功效。
Loại trà giải nhiệt này có công hiệu làm sạch phổi giảm ho.
经常做深呼吸可以清肺。
Thường xuyên hít thở sâu có thể giúp lọc sạch phổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây