横条
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dải hoặc vạch nằm ngang
Ví dụ (3)
他穿了一件带有黑白横条的衣服。
Anh ấy mặc một chiếc áo có sọc ngang đen trắng.
请在纸上画两条横条。
Xin hãy vẽ hai vạch ngang trên giấy.
墙上挂着一个黑色的横条标志。
Trên tường treo một biển báo vạch ngang màu đen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây