一缸
—
Phân tích từ 一缸
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ / Lượng từ
Nghĩa:lượng chứa đựng đầy một chiếc chum/vại
Ví dụ (3)
家里泡了一缸泡菜。
Trong nhà đã muối một chum dưa muối.
院子里放着一缸清凉的水。
Trong sân đặt một chum nước mát lành.
爷爷买了一缸金鱼。
Ông nội đã mua một bể cá vàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây