抵赖
—
Phân tích từ 抵赖
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:phối hợp từ chối công nhận sự thật tội lỗi
Ví dụ (3)
面对铁证,他无法抵赖。
Đối mặt chứng cứ thép, anh ta không thể chối cãi.
犯了错要承认,不要试着抵赖。
Phạm lỗi phải thừa nhận, đừng thử chối tội.
他的抵赖最终被公认的事实推翻了。
Sự chối cãi của anh ta rốt cuộc bị sự thật được công nhận đánh đổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây