解放战争
—
Phân tích từ 解放战争
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc thời kỳ 1945-1949
Ví dụ (3)
解放战争是重要的历史时期。
Cuộc chiến tranh Giải phóng là thời kỳ lịch sử quan trọng.
爷爷参加过解放战争。
Ông nội từng tham gia Cuộc chiến tranh Giải phóng.
博物馆展示了解放战争的史料。
Bảo tàng trưng bày tư liệu lịch sử của Cuộc chiến tranh Giải phóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây