橡树
—
Phân tích từ 橡树
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:loài cây thân gỗ chắc chắn thuộc họ sồi
Ví dụ (3)
公园里种植了一棵高大的橡树。
Trong công viên trồng một cây sồi cao lớn.
橡树的叶子在秋天变成了黄色。
Lá cây sồi vào mùa thu biến thành màu vàng.
松鼠在橡树上跳来跳去。
Con sóc nhảy qua nhảy lại trên cây sồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây