醉卧
—
Phân tích từ 醉卧
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:say nằm gục
Ví dụ (3)
诗人诗兴大发,醉卧在花丛中。
Nhà thơ hứng thơ dạt dào, nằm say khướt giữa khóm hoa.
老人在树下醉卧,呼吸着新鲜空气。
Ông lão nằm sảng khoái dưới gốc cây, hít thở không khí trong lành.
古诗里常有醉卧沙场君莫笑的句子。
Trong thơ cổ thường có câu 'Zuy wo sha chang jun mo xiao' (Say nằm chiến trường xin chớ cười).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây