荆轲
—
Phân tích từ 荆轲
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Kinh Kha
Ví dụ (3)
荆轲刺秦王是历史上著名的故事。
Kinh Kha thích Tần Vương là câu chuyện nổi tiếng trong lịch sử.
荆轲展现出了极大的勇气。
Kinh Kha đã thể hiện sự dũng cảm vô cùng to lớn.
后人写下了许多诗篇赞扬荆轲。
Thế hệ sau đã viết nên nhiều bài thơ ca ngợi Kinh Kha.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây