涤除
—
Phân tích từ 涤除
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gột rửa, xua tan
Ví dụ (3)
雨水涤除了空气中的尘土。
Nước mưa đã rửa sạch bụi bẩn trong không khí.
我们要涤除心中的杂念,保持平静。
Chúng ta phải xua tan những tạp niệm trong lòng, giữ sự bình yên.
清风涤除了夏日的炎热。
Làn gió mát đã xua tan đi sự oi nóng của ngày hè.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây