沙丘
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cồn cát, đụn cát
Ví dụ (3)
沙漠中起伏着巨大的沙丘。
Trong sa mạc nhấp nhô những cồn cát khổng lồ.
越野车在沙丘间穿行。
Xe địa hình di chuyển xuyên qua giữa các cồn cát.
夕阳给金黄的沙丘涂上了一层光彩。
Nắng chiều chiếu lên cồn cát vàng rực một lớp ánh sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây