眼珠
yǎn zhū
con ngươi, nhãn cầu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:con ngươi, nhãn cầu
Ví dụ (3)
xiǎo māozhuǎn dòngzhelíng huódehēi yǎn zhū
Mèo nhỏ xoay tròn nhãn cầu mắt đen linh hoạt.
kàn shūshíyǎn jīng yàoshū běntài jìnbǎo yǎn zhū
Khi đọc sách mắt đừng quá gần cuốn sách, bảo vệ nhãn cầu.
yǎn zhūfǎn shèchūmíng liàngdeguāng máng
Trong nhãn cầu phản chiếu ánh sáng sáng chói.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây