虫鸣
chóng míng
tiếng côn trùng kêu

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tiếng côn trùng kêu
Ví dụ (3)
xià detíng yuànchuán láilezhèn zhènqīng cuìdechóng míng
Trong sân nhà đêm mùa hè truyền lại những đợt tiếng côn trùng kêu trong trẻo.
bàn zhechuāng wàiwěi wǎndechóngmíng shēng shuì
Đi vào giấc ngủ đi kèm với tiếng côn trùng kêu uyển chuyển ngoài cửa sổ.
ān jìngde wǎnzhǐ yǒufēng shēngchóng míng
Đêm yên tĩnh chỉ có tiếng gió và tiếng côn trùng kêu.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây