宏村
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:làng Hoành Thôn
Ví dụ (3)
宏村风景优美,非常漂亮。
Hoành Thôn phong cảnh thơ mộng, rất đẹp.
许多画师来到宏村写生。
Nhiều họa sĩ đến Hoành Thôn ký họa.
宏村的月沼湖很别致。
Hồ Nguyệt Trảo ở Hoành Thôn rất đặc sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây