西递
—
Phân tích từ 西递
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:làng Tây Đế
Ví dụ (3)
西递也是著名的古村落。
Tây Đệ cũng là một làng cổ nổi tiếng.
在西递散步非常幽静。
Đi dạo ở Tây Đệ rất thanh bình.
西递有着几百年的历史。
Tây Đệ có lịch sử vài trăm năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây