屯溪
Tún xī
quận Đồn Khê

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:quận Đồn Khê
Ví dụ (3)
tún lǎo jiēfēi chángfán huá
Phố cổ Đồn Khê rất sầm uất.
menzàitún chīlewǎn fàn
Chúng tôi đã ăn tối ở Đồn Khê.
tún shìjiāo tōngfāng biàn便dexiǎo chéng
Đồn Khê là một thành phố nhỏ giao thuận tiện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây