露珠
lù zhū
giọt sương

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:giọt sương
Ví dụ (3)
zǎo chéndehuā duǒshàngguà mǎnlejīng yíngde zhū
Hoa buổi sáng đọng đầy những giọt sương trong suốt.
yáng guāngzhàozài zhūshàngshǎn shǎn guāng
Ánh nắng chiếu lên giọt sương lấp lánh.
cǎo shàngde zhū shī湿ledexié zi
Giọt sương trên bãi cỏ làm ướt đôi giày của tôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây