获奖者
—
Phân tích từ 获奖者
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người đoạt giải, người trúng thưởng
Ví dụ (3)
获奖者走上舞台领取奖杯。
Người đoạt giải bước lên sân khấu nhận cúp.
主办方为每一位获奖者送上了礼品。
Ban tổ chức đã tặng quà cho mỗi người đoạt giải.
他是这次书法比赛的获奖者之一。
Anh ấy là một trong những người đoạt giải cuộc thi thư pháp lần này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây