厉声
—
Phân tích từ 厉声
Định nghĩa (2)
1
Phó từ
Nghĩa:gần giọng, nghiêm nghị tháo quát
Ví dụ (6)
老师厉声对调皮的学生提出了批评。
Thầy giáo gằn giọng nghiêm nghị phê bình học sinh quậy phá.
父亲厉声叫住了准备偷跑的小孩。
Người cha gằn giọng quát giữ đứa trẻ đang định trốn đi.
门卫厉声喝止了陌生人。
Bác bảo vệ gằn giọng hống hớt chặn người lạ lại.
他的一声厉声叫喊吓到了大家。
Một tiếng quát nghiêm nghị của anh ấy làm mọi người hoảng sợ.
听见后方的厉声,小偷拔腿就跑。
Nghe thấy tiếng quát nghiêm tháo đằng sau, tên trộm nhắm mắt chạy biến.
2
Danh từ
Nghĩa:tiếng nghiêm nghị, giọng quát
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây