吹泡泡
—
Phân tích từ 吹泡泡
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:thổi bong bóng
Ví dụ (3)
小朋友在公园里高兴地吹泡泡。
Em nhỏ đang vui vẻ thổi bong bóng trong công viên.
透明的彩色泡泡很漂亮。
Những bong bóng màu sắc trong suốt thổi ra rất đẹp.
妹妹最喜欢玩吹泡泡的游戏。
Em gái thích chơi trò thổi bong bóng nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây