棋友
—
Phân tích từ 棋友
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bạn chơi cờ, bạn cờ
Ví dụ (3)
爷爷每天和棋友在公园下棋。
Mỗi ngày ông nội đều cùng bạn chơi cờ đánh cờ trong công viên.
他找了几位棋友一起切磋技艺。
Anh ấy đã tìm vài bạn chơi cờ cùng nhau cọ xát kỹ năng.
棋友之间互有胜负,氛围很好。
Giữa các bạn cờ có thắng có thua, không khí rất tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây