雅各
—
Phân tích từ 雅各
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Jacob (tên người)
Ví dụ (3)
雅各是一位优秀的工程师。
Jacob là một kỹ sư ưu tú.
我和雅各在图书室成了好朋友。
Tôi và Jacob đã trở thành bạn tốt trong phòng đọc sách.
雅各提交了设计方案。
Jacob đã nộp phương án thiết kế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây