变咸
—
Gợi nhớ
Từ "变咸" (biàn xián) nghĩa là "trở nên mặn, hóa mặn", ghép bởi: 变 (biàn): thay đổi + 咸 (xián): Có muối.
Thành phần cấu tạo
变咸
trở nên mặn, hóa mặn
亦
又
戊
口
Phân tích từ 变咸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:trở nên mặn, hóa mặn
Ví dụ (3)
汤里加了太多盐,变咸了。
Trong canh cho quá nhiều muối, bị mặn mất rồi.
海水蒸发后变得越来越咸。
Nước biển sau khi bốc hơi trở nên ngày càng mặn.
这盘菜放凉后感觉变咸了。
Đĩa thức ăn này sau khi để nguội cảm giác trở nên mặn hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây