Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
变咸
biàn xián
trở nên mặn, hóa mặn
Hán việt: biến giảm
—

Gợi nhớ

Từ "变咸" (biàn xián) nghĩa là "trở nên mặn, hóa mặn", ghép bởi: 变 (biàn): thay đổi + 咸 (xián): Có muối.

Thành phần cấu tạo

变咸
biàn xián
trở nên mặn, hóa mặn
亦
又
戊
口

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:trở nên mặn, hóa mặn
Ví dụ (3)
tāng汤lǐ jiā里加le了tài太duō多yán盐,biàn xián变咸le了。
Trong canh cho quá nhiều muối, bị mặn mất rồi.
hǎi shuǐ海水zhēng fā蒸发hòu后biàn de变得yuè lái yuè越来越xián咸。
Nước biển sau khi bốc hơi trở nên ngày càng mặn.
zhè pán这盘cài菜fàng liáng hòu放凉后gǎn jué感觉biàn xián变咸le了。
Đĩa thức ăn này sau khi để nguội cảm giác trở nên mặn hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây