憋住
—
Phân tích từ 憋住
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nín lại, nhịn lại, nén lại
Ví dụ (3)
看他滑稽的样子,我实在憋不住笑了。
Nhìn dáng vẻ hề hước của anh ta, tôi thật sự không nín nổi cười.
憋住呼吸沉入水底。
Nín thở lặn xuống đáy nước.
遇到急事要憋住气,冷静处理。
Gặp việc gấp cần nén nín giận, bình tĩnh xử lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây