腹腔
—
Phân tích từ 腹腔
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khoang bụng
Ví dụ (3)
医生为病人实施了腹腔手术。
Bác sĩ đã tiến hành phẫu thuật khoang bụng cho bệnh nhân.
腹腔镜技术减小了手术伤口。
Kỹ thuật nội soi khoang bụng làm thu nhỏ vết mổ phẫu thuật.
检查结果显示腹腔内无异常。
Kết quả kiểm tra hiển thị trong khoang bụng không có bất thường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây