甜润
—
Phân tích từ 甜润
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:ngọt ngào êm dịu, ngọt mát mượt mà
Ví dụ (3)
喝了一口甜润的泉水,心里非常畅快。
Uống một ngụm nước suối ngọt mát êm dịu, trong lòng vô cùng sảng khoái.
歌手的歌声甜润动听。
Giọng hát của ca sĩ ngọt ngào êm dịu điêu luyện.
这种水果吃起来味道甜润。
Loại trái cây này ăn vào hương vị ngọt mát mượt mà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây