呛到
—
Phân tích từ 呛到
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bị sặc, bị ho do ngạt khói/nước
Ví dụ (3)
喝水太急容易被水呛到。
Uống nước quá gấp dễ bị nước làm sặc.
烟雾太大,大家都呛到咳嗽。
Khói mù quá to, ai nấy đều bị sặc tới mức ho sặc sụa.
吃饭时不要说话,防止被食物呛到。
Khi ăn cơm đừng nói chuyện, phòng ngừa bị thức ăn làm sặc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây