魔教
mó jiào
ma giáo, tà giáo

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:ma giáo, tà giáo
Ví dụ (3)
xiǎo shuōzhōngjiǎng shùlezhèng pài jiàodedòu zhēng
Trong tiểu thuyết kể về cuộc đấu tranh giữa chính phái và ma giáo.
jiàojiào zhǔyōng yǒugāo shēnde gōng
Giáo chủ ma giáo sở hữu võ công thâm sâu.
míng ménzhèng pàilián hǒu jiàode qīn
Các danh môn chính phái bắt tay cùng nhau chống lại sự xâm nhập của ma giáo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây