未竟
—
Phân tích từ 未竟
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:chưa hoàn thành, dở dang (sự nghiệp, tâm nguyện)
Ví dụ (3)
他继承了先烈未竟的事业。
Anh ấy đã kế thừa sự nghiệp chưa hoàn thành của các bậc tiền liệt.
完成父亲未竟的心愿。
Hoàn thành tâm nguyện dở dang của người cha.
虽然项目未竟,但大家积累了宝贵经验。
Tuy rằng dự án chưa hoàn thành, nhưng mọi người đã tích lũy được kinh nghiệm quý báu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây