大猩猩
dà xīng xing
khỉ đột, con gorilla

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khỉ đột, con gorilla
Ví dụ (3)
xīng xingshìcōng mingqiě xíngpáng delíng zhǎng lèidòng
Khỉ đột là loài động vật linh trưởng thông minh và vóc dáng to lớn.
dòng yuánxīn jiànle xīng xingguǎn
Trong sở thú mới xây dựng nhà cho khỉ đột.
piànpāi shèle xīng xingzài wàideshēng huó
Phim tài liệu đã quay lại cuộc sống của khỉ đột ngoài thiên nhiên hoang dã.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây