妻儿
—
Phân tích từ 妻儿
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vợ con, người vợ và đứa con
Ví dụ (3)
为了让妻儿过上好日子,他拼命工作。
Để khiến vợ con sống những ngày tháng tốt đẹp, anh ấy liều mạng làm việc.
出门在外,他时常思念家中的妻儿。
Ra ngoài làm ăn xa, anh ấy thường xuyên thương nhớ vợ con trong nhà.
带着妻儿去海边度假。
Dẫn theo vợ con đi ra bờ biển nghỉ mát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây