仿真
—
Phân tích từ 仿真
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:mô phỏng, giả lập trên máy tính
Ví dụ (6)
在计算机上仿真飞机的飞行过程。
Mô phỏng quá trình bay của máy bay trên máy tính.
用软件仿真电路的电流变化。
Dùng phần mềm mô phỏng sự thay đổi dòng điện của mạch điện.
工程师在进行系统仿真测试。
Kỹ sư đang tiến hành kiểm tra mô phỏng hệ thống.
这朵仿真塑料花看起来跟真的一样。
Bông hoa nhựa mô phỏng này nhìn qua giống hệt hoa thật.
仿真模型制作得非常精细。
Mô hình mô phỏng được chế tác vô cùng tinh xảo.
2
Tính từ
Nghĩa:mô phỏng chân thực, làm giống thật
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây