互谅互让
—
Phân tích từ 互谅互让
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:thông cảm và nhường nhịn lẫn nhau
Ví dụ (3)
夫妻相处需要做到互谅互让。
Vợ chồng sống chung cần làm được sự thấu hiểu và nhường nhịn lẫn nhau.
邻里之间要互谅互让,才能和谐生活。
Giữa hàng xóm với nhau phải thông cảm nhường nhịn nhau thì mới sống hòa thuận được.
经过互谅互让,双方终于达成了一致。
Trải qua sự thấu hiểu nhường nhịn lẫn nhau, hai bên cuối cùng đã đạt được sự thống nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây