奉还
—
Phân tích từ 奉还
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kính trả lại, xin hoàn trả
Ví dụ (3)
借用你的东西,明天一定原物奉还。
Mượn đồ của bạn, ngày mai nhất định xin nguyên vẹn kính trả lại.
拿了别人的失物,理应归还并原数奉还。
Nhặt được đồ mất của người khác, hợp lẽ phải trả lại và hoàn trả đầy đủ.
这份恩情,我日后一定加倍奉还。
Ơn nghĩa này, ngày sau tôi nhất định gấp bội đền đáp kính trả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây