一生中
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trong cả cuộc đời
Ví dụ (3)
在我的一生中,遇见你是我最大的幸运。
Trong cả cuộc đời tôi, gặp được bạn là may mắn lớn nhất của tôi.
人在一生中总会遇到各种选择。
Con người trong cả cuộc đời luôn gặp phải đủ loại lựa chọn.
他一生中去过了许多国家旅游。
Trong suốt cuộc đời mình, anh ấy đã đi du lịch nhiều quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây